베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngoại trưởng" (1)
ngoại trưởng
영어
명사Minister of Foreign Affairs
Ngoại trưởng đã có cuộc hội đàm quan trọng với đối tác nước ngoài.
The Minister of Foreign Affairs held an important meeting with foreign partners.
관련 단어 "ngoại trưởng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ngoại trưởng" (1)
Ngoại trưởng đã có cuộc hội đàm quan trọng với đối tác nước ngoài.
The Minister of Foreign Affairs held an important meeting with foreign partners.
